red-berried elder

red-berried elder

A red-berried elder grows near the edge of the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cơm cháy quả đỏ: "red-berried elder" chỉ một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc họ cơm cháy (Sambucus), quả mọng màu đỏ. Loài cây này phổ biếnBắc Mỹ một số vùng ở Á-Âu.
    • Cây Sambucus racemosa: Tên khoa học thường dùng để chỉ loài cây này, với đặc điểm nổi bật chùm quả đỏ tươi thay vì quả đen hoặc tím như các loài cơm cháy khác.
dụ sử dụng
  • (Cây cơm cháy quả đỏ thường được dùng trong y học cổ truyền nhờ quả mọng vỏ cây của .)
  • (Vào mùa xuân, cây cơm cháy quả đỏ ra những chùm hoa trắng nhỏ trước khi quả đỏ xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify a red-berried elder": nhận dạng cây cơm cháy quả đỏ.

    • Botanists can identify a red-berried elder by its bright red berries and compound leaves. (Các nhà thực vật học có thể nhận dạng cây cơm cháy quả đỏ qua quả đỏ tươi kép của .)
  • "red-berried elder as a wildlife food source": cây cơm cháy quả đỏ như một nguồn thức ăn cho động vật hoang dã.

    • Many birds and small mammals rely on the red-berried elder as a food source in autumn. (Nhiều loài chim động vật nhỏ phụ thuộc vào cây cơm cháy quả đỏ như một nguồn thức ăn vào mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Elderberry (n): quả cơm cháy (thường chỉ loại quả đen hoặc tím của cây Sambucus nigra).
    • Elderberry syrup is popular for boosting the immune system. (Si- quả cơm cháy phổ biến để tăng cường hệ miễn dịch.)
  • Red elder (n): tên gọi khác của cây cơm cháy quả đỏ.
    • The red elder is native to western North America. (Cây cơm cháy đỏ nguồn gốc từ miền tây Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sambucus racemosa: tên khoa học của cây cơm cháy quả đỏ.
  • Red-berried bush: cây bụi quả đỏ (mô tả chung, không chính xác bằng "red-berried elder").
Lưu ý về độc tính
  • Quả đỏ của cây cơm cháy quả đỏ thường được coi độc nếu ăn sống, khác với quả cơm cháy đen có thể ăn được sau khi nấu chín.
    • Unlike the common elderberry, the red-berried elder's raw berries are toxic to humans. (Không giống như quả cơm cháy thông thường, quả sống của cây cơm cháy quả đỏ độc đối với con người.)